PortSelect Lab

Executive summary

Tín hiệu chính

    Sức khỏe thị trường

    Kết luận chính

    2026-06-16T01:17:50.646402 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-16T01:17:47.000036 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-16T01:17:48.874798 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-16T01:17:47.517698 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/
    Market quality

    Dòng tiền và áp lực giao dịch

    Đọc thanh khoản, khối ngoại và dòng lệnh như lớp xác nhận bổ sung sau khi đã kiểm tra sức khỏe bên trong HOSE.

    2026-06-16T01:17:33.565635 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX UPCOM 0.0% 1.0% 2.0% 3.0% % thay đổi +0.43% +0.93% +2.78% +0.26% Biến động chỉ số
    2026-06-16T01:17:34.901629 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX HNX30 UPCOM 0 50 100 150 200 250 Số mã 199 20 75 18 105 94 8 54 8 92 67 2 53 4 90 Độ rộng thị trường Tăng Giảm Đứng giá

    2026-06-16T01:17:34.143500 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX HNX30 UPCOM 0 5,000 10,000 15,000 20,000 25,000 30,000 Giá trị khớp lệnh - Tỷ đồng 25.4k 17.2k 1.5k 1.3k 371 Thanh khoản khớp lệnh theo sàn Giá trị khớp lệnh Khối lượng khớp lệnh 0 200 400 600 800 Khối lượng khớp lệnh - Triệu cổ phiếu 792 395 79 64 27

    2026-06-16T01:18:20.389112 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 26/05 27/05 28/05 29/05 01/06 02/06 03/06 04/06 05/06 08/06 09/06 10/06 11/06 12/06 15/06 -6,000 -5,000 -4,000 -3,000 -2,000 -1,000 0 Tỷ đồng Dòng tiền tổ chức lịch sử - HOSE (26/05 đến 15/06) Khối ngoại Tự doanh
    Technical view

    Stock leadership

    2026-06-16T01:17:35.970667 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -5 -4 -3 -2 -1 0 1 2 3 Đóng góp điểm VIC VHM BSR GAS PLX DCM ACB PGV PVD DPM CTG MBB VPL TCB BID MWG HVN NKG TCX HPG -4.48 -2.14 -1.61 -1.21 -0.40 -0.11 -0.10 -0.08 -0.08 -0.08 +0.47 +0.57 +0.58 +0.64 +0.80 +0.88 +0.90 +1.23 +1.23 +1.95 Nhóm dẫn dắt VNINDEX
    2026-06-16T01:18:16.700096 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -7.5% -5.0% -2.5% 0.0% 2.5% 5.0% 7.5% % thay ??i C32 BSR CCI ACL HSL SPM PLX TCO GAS VPD HVN CIG LDG GEL VPX TCX SMA HID SSC CTS -6.84% -5.69% -5.26% -5.08% -4.78% -4.00% -3.87% -3.38% -2.94% -2.88% +6.86% +6.86% +6.87% +6.89% +6.89% +6.96% +6.96% +6.99% +6.99% +6.99% Top t?ng/gi?m m?nh nh?t HOSE (15/06)
    2026-06-16T01:18:17.126360 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 0 200 400 600 800 1000 1200 1400 Tỷ đồng EIB VND GEX SSB FPT VPB MWG VJC SSI SHB HPG VIC VIX VHM TCB 437 464 481 493 500 518 619 656 659 694 874 883 918 1,104 1,467 Top thanh khoản HOSE
    2026-06-16T01:18:19.863105 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -1,000 0 1,000 2,000 3,000 4,000 5,000 Tỷ đồng VHM VPB VCB MBB HDB ACB BSR CTG DXG TCB MSB TCX FRT VND VIX VJC GMD MWG HPG VIC -190.8 -117.6 -93.5 -89.6 -68.5 -64.6 -58.1 -52.3 -45.9 -43.9 22.5 24.7 29.5 36.4 45.3 94.0 119.2 139.6 169.3 4,414.7 Top khối ngoại mua/bán ròng HOSE