PortSelect Lab

Executive summary

Tín hiệu chính

    Sức khỏe thị trường

    Kết luận chính

    2026-06-17T15:04:26.432597 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-17T15:04:22.547595 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-17T15:04:24.539064 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-17T15:04:23.101531 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/
    Market quality

    Dòng tiền và áp lực giao dịch

    Đọc thanh khoản, khối ngoại và dòng lệnh như lớp xác nhận bổ sung sau khi đã kiểm tra sức khỏe bên trong HOSE.

    2026-06-17T15:08:07.970150 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX UPCOM -1.0% 0.0% 1.0% 2.0% 3.0% 4.0% % thay đổi -0.10% -0.15% +3.31% -0.09% Biến động chỉ số
    2026-06-17T15:08:08.710843 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX HNX30 UPCOM 0 25 50 75 100 125 150 175 200 Số mã 168 14 61 18 118 129 13 54 6 91 65 3 64 6 93 Độ rộng thị trường Tăng Giảm Đứng giá

    2026-06-17T15:08:08.296128 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX HNX30 UPCOM 0 5,000 10,000 15,000 20,000 25,000 30,000 Giá trị khớp lệnh - Tỷ đồng 24.2k 14.0k 1.0k 857 609 Thanh khoản khớp lệnh theo sàn Giá trị khớp lệnh Khối lượng khớp lệnh 0 200 400 600 800 1,000 Khối lượng khớp lệnh - Triệu cổ phiếu 822 350 59 43 26

    2026-06-17T15:08:13.139530 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 28/05 29/05 01/06 02/06 03/06 04/06 05/06 08/06 09/06 10/06 11/06 12/06 15/06 16/06 17/06 -6,000 -4,000 -2,000 0 2,000 4,000 Tỷ đồng Dòng tiền tổ chức lịch sử - HOSE (28/05 đến 17/06) Khối ngoại Tự doanh
    Technical view

    Stock leadership

    2026-06-17T15:08:09.251902 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -3 -2 -1 0 1 2 Đóng góp điểm VIC VHM HVN BSR GAS TCB HPG FPT ACB VCK VPB BCM GEE LPB MSB STB VCB VJC CTG BID -3.15 -1.26 -0.99 -0.46 -0.44 -0.43 -0.35 -0.31 -0.31 -0.27 +0.24 +0.25 +0.25 +0.27 +0.29 +0.31 +0.68 +0.71 +0.95 +1.56 Nhóm dẫn dắt VNINDEX
    2026-06-17T15:08:11.704807 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -7.5% -5.0% -2.5% 0.0% 2.5% 5.0% 7.5% % thay ??i HVN LDG PDN SVD PMG HID PIT TCI CCC HRC DBT FTS CLW HSL TNC PET VSC TPC CCI ADG -6.42% -6.11% -5.04% -4.74% -4.53% -4.27% -4.11% -3.96% -3.80% -3.34% +6.25% +6.69% +6.75% +6.84% +6.84% +6.84% +6.86% +6.87% +6.94% +6.99% Top t?ng/gi?m m?nh nh?t HOSE (17/06)
    2026-06-17T15:08:12.035196 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 0 100 200 300 400 500 600 700 800 Tỷ đồng GEX ACB MBB VCK MWG HPG VND VPB TPB VHM VIC SSI FPT SHB VIX 299 300 304 305 312 344 392 413 480 534 560 637 675 740 823 Top thanh khoản HOSE
    2026-06-17T15:08:12.767277 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -2,500 -2,000 -1,500 -1,000 -500 0 Tỷ đồng VIC FPT VHM TCB VCB BSR CTG DCM VPB VIB GEE MWG ACB DGW VSC FRT SHB SSI HPG -2,217.2 -281.8 -239.6 -190.9 -179.7 -83.2 -75.6 -62.2 -58.3 -37.5 28.8 29.7 36.5 36.6 38.5 39.6 40.5 42.8 54.6 Top khối ngoại mua/bán ròng HOSE