PortSelect Lab
Dữ liệu phiên

Executive summary

Tín hiệu chính

    Sức khỏe thị trường

    Kết luận chính

    2026-06-20T07:00:29.947693 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-20T07:00:25.813969 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-20T07:00:27.734671 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/

    2026-06-20T07:00:26.321731 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/
    Market quality

    Dòng tiền và áp lực giao dịch

    Đọc thanh khoản, khối ngoại và dòng lệnh như lớp xác nhận bổ sung sau khi đã kiểm tra sức khỏe bên trong HOSE.

    2026-06-20T07:07:59.565996 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX UPCOM -4.0% -3.0% -2.0% -1.0% 0.0% 1.0% % thay đổi -0.32% -0.19% -3.37% -0.59% Biến động chỉ số
    2026-06-20T07:08:00.656856 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX HNX30 UPCOM 0 50 100 150 200 250 Số mã 81 7 46 4 95 203 20 76 21 101 66 3 70 5 113 Độ rộng thị trường Tăng Giảm Đứng giá

    2026-06-20T07:08:00.086671 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ HOSE VN30 HNX HNX30 UPCOM 0 5,000 10,000 15,000 20,000 Giá trị khớp lệnh - Tỷ đồng 18.8k 12.2k 911 776 365 Thanh khoản khớp lệnh theo sàn Giá trị khớp lệnh Khối lượng khớp lệnh 0 100 200 300 400 500 600 700 Khối lượng khớp lệnh - Triệu cổ phiếu 608 283 54 39 36

    2026-06-20T07:08:08.950967 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 01/06 02/06 03/06 04/06 05/06 08/06 09/06 10/06 11/06 12/06 15/06 16/06 17/06 18/06 19/06 -6,000 -4,000 -2,000 0 2,000 4,000 Tỷ đồng Dòng tiền tổ chức lịch sử - HOSE (01/06 đến 19/06) Khối ngoại Tự doanh
    Technical view

    Stock leadership

    2026-06-20T07:08:01.675468 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 0 1 2 3 4 5 Đóng góp điểm BID MCH VPB GVR MBB BSR TCB GAS CTG GEE HVN VCB VJC TCX STB LPB VHM VPI VRE VPL -0.18 -0.12 -0.11 -0.05 -0.05 -0.05 -0.05 -0.04 -0.04 -0.03 +0.02 +0.02 +0.03 +0.06 +0.07 +0.08 +0.10 +0.50 +1.78 +4.34 Nhóm dẫn dắt VNINDEX
    2026-06-20T07:08:06.951059 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -7.5% -5.0% -2.5% 0.0% 2.5% 5.0% 7.5% % thay ??i TNC TPC DAT PTC ADG SSC TMP DAH VSC NVL ABR VTB CVT ACL CLW SFG FCM TTA PVP VVS -6.91% -6.88% -5.66% -4.89% -4.21% -4.19% -4.06% -3.90% -3.52% -3.01% +4.00% +4.15% +4.37% +4.82% +4.85% +5.34% +5.54% +6.67% +6.74% +6.92% Top t?ng/gi?m m?nh nh?t HOSE (19/06)
    2026-06-20T07:08:07.473417 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ 0 200 400 600 800 1000 1200 1400 1600 Tỷ đồng VCB VCK SSI GEX VPB HPG CII TCB VIX SHB STB VIC FPT LPB VHM 300 352 373 374 382 476 505 531 587 592 828 840 1,018 1,634 1,668 Top thanh khoản HOSE
    2026-06-20T07:08:08.404990 image/svg+xml Matplotlib v3.10.0, https://matplotlib.org/ -800 -600 -400 -200 0 200 Tỷ đồng VHM FPT STB TCB VPB BSR SHB GEX VRE CTR FRT MWG VCB MSN TCX VIC MSB VCK VPL -812.1 -483.9 -183.1 -128.3 -65.3 -60.9 -46.7 -38.4 -38.2 -34.9 22.2 27.7 28.6 34.4 55.5 66.6 89.3 176.1 204.9 Top khối ngoại mua/bán ròng HOSE