Minh bạch phương pháp

Phương pháp có thể kiểm chứng

Mỗi nhận định đều gắn với dữ liệu đầu vào, giả định, rủi ro phản biện và lịch đánh giá lại rõ ràng.

15+factor & risk metrics
8 nămkhung dữ liệu mẫu
Weeklyreview cadence
Quy trình nghiên cứu

Framework 4 bước

Từ universe cổ phiếu đến báo cáo danh mục, quy trình được thiết kế để giảm cảm tính và tăng tính lặp lại.

01

Sàng lọc vũ trụ cổ phiếu

Xây dựng universe theo thanh khoản, dữ liệu cơ bản, nhóm ngành và khả năng theo dõi định kỳ.

02

Tính toán factor score

Kết hợp Quality, Growth, Valuation, Momentum và liquidity để tạo điểm so sánh nhất quán.

03

Mô phỏng danh mục mẫu

Đặt factor signal vào giới hạn tỷ trọng, risk budget, tương quan và mức tập trung để kiểm chứng phương pháp.

04

Kiểm định và điều chỉnh

Theo dõi drawdown, regime change và hiệu quả sau mỗi kỳ review để cập nhật giả định.

Sức khỏe danh mục

Cách xây dựng và kiểm định danh mục mẫu

Phần danh mục mẫu được thiết kế để người đọc hiểu rõ khẩu vị, quy mô vốn và thanh khoản trước khi so sánh hiệu quả. Đây là kiểm định có quy tắc, không phải lời hứa lợi nhuận hay khuyến nghị triển khai.

Bộ tham số kiểm định

Mỗi nhóm khẩu vị Chất lượng, Dòng tiền, Tăng trưởng và Sức khỏe tài chính được kiểm định qua 720 tổ hợp ngưỡng factor và ngưỡng GTGD trong bộ tham số hiện tại.

Điều kiện chọn mẫu

Chỉ giữ các tổ hợp có số cổ phiếu bình quân trên 5 mã và vẫn có cổ phiếu tối thiểu ở từng kỳ, sau đó chọn tổ hợp có Cumulative Return tốt nhất theo từng nhóm khẩu vị và ngưỡng GTGD.

Cách dựng danh mục

Ở mỗi kỳ review, hệ thống lọc cổ phiếu thỏa ngưỡng GTGD và các score đã tối ưu, lấy tối đa 10 mã có Final Fundamental Adjustment cao nhất, phân bổ đều theo số mã còn lại.

Cách kiểm định hiệu quả

Hiệu quả được tính theo buy-and-hold trong cửa sổ quý: Q1 bắt đầu 01/05, Q2 bắt đầu 01/08, Q3 bắt đầu 01/11 và Q4 bắt đầu 01/02 năm sau. Giá mua là ngày giao dịch đầu tiên có dữ liệu trong cửa sổ.

Không phải Monte Carlo

Bản hiện tại không dùng mô phỏng ngẫu nhiên. Đây là kiểm định lịch sử theo quý trên các tổ hợp tham số cố định, vì vậy kết quả phụ thuộc vào universe, dữ liệu giá và khung thời gian đã chọn.

Số mẫu đang dùng

Theo bộ tham số hiện tại, 4 nhóm khẩu vị tạo 2.880 tổ hợp ban đầu; sau điều kiện thanh khoản và số mã còn 159 tổ hợp đủ điều kiện, chọn ra 13 danh mục mẫu đại diện.

Giới hạn diễn giải

Hiệu quả quá khứ chỉ dùng để so sánh tương đối giữa khẩu vị và ngưỡng thanh khoản. Danh mục có return cao hơn nhưng thanh khoản thấp hơn có thể khó triển khai với quy mô vốn lớn.

Đo lường rủi ro

Đo rủi ro trước khi nói về lợi nhuận

Những metric này không thay thế tự đánh giá của người đọc, nhưng giúp biến rủi ro thành một ngôn ngữ có thể so sánh và review.

VaR

Ước lượng mức lỗ trong ngưỡng xác suất xác định.

CVaR

Đo phần rủi ro ở đuôi phân phối khi thị trường đi ngược.

Maximum Drawdown

Theo dõi mức sụt giảm lớn nhất của danh mục hoặc chiến lược.

Volatility

Đánh giá dao động và độ ổn định của return stream.

Beta

Đo độ nhạy của danh mục với biến động thị trường chung.

Sharpe Ratio

So sánh lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro biến động.

Research methodology visual
Khung tái cân bằng

Quản trị danh mục là một chu trình, không phải một quyết định đơn lẻ

PortSelect dùng báo cáo định kỳ để theo dõi thay đổi trong tín hiệu, rủi ro và bối cảnh thị trường. Điều quan trọng là biết khi nào giả định ban đầu không còn đúng.

Monitoring

Theo dõi tín hiệu thị trường, factor drift và thay đổi rủi ro của các vị thế chính.

Review cadence

Chia review theo nhịp tuần, tháng hoặc sau sự kiện lớn như kết quả kinh doanh.

Decision log

Ghi lại giả định, tín hiệu kích hoạt và điểm cần kiểm chứng lại trong kỳ sau.

Lưu ý sử dụng

Lab tham khảo, không phải tư vấn đầu tư

Nội dung trên website chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu, tham khảo và giáo dục; không phải là khuyến nghị mua bán, tư vấn đầu tư cá nhân hay cam kết hiệu quả.

Xem thư viện báo cáo